AMPE KÌM ĐO AC/DC HIOKI 3288 & HIOKI 3288 -20


Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM ĐO AC/DC HIOKI 3288 và HIOKI 3288 -20 

Mã sản phẩm: HIOKI 3288
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
3,600,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year, or opening and closing of the clamp sensor 10,000 times)
 32883288-20
DC Current100.0/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
AC Current100.0/ 1000 A, (10 Hz to 500 Hz, Average rectified),
Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
100.0/ 1000 A, (10 Hz to 500 Hz, True RMS),
Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
DC Voltage419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg. ±4 dgt.
AC Voltage4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, Average rectified)4.4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, True RMS)
Resistance419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg. ±4 dgt.
Crest factorNone3 and under (2 at 1000 A range, 1.5 at Voltage)
Other functionContinuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A)
DisplayLCD, max. 4199 dgt., Display refresh rate: 2.5 times/s
Power supplyCoin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 60 hoursCoin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 35 hours
Core jaw dia.φ 35 mm (1.38 in)
Dimensions, mass57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 150 g (5.3 oz)
Supplied accessoriesInstruction Manual ×1, TEST LEAD L9208 ×1, CARRYING CASE 9398 ×1
Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM ĐO AC/DC HIOKI 3287

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM ĐO AC/DC HIOKI 3287

Mã sản phẩm: HIOKI 3287
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
6,570,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
DC Current10.00/ 100.0 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
AC Current10.00/ 100.0 A, (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
DC Voltage419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg. ±4 dgt.
AC Voltage4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg. ±8 dgt. (30 to 500 Hz, True RMS)
Resistance419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg. ±4 dgt.
Crest factor2.5 and under (150 A, 1000 V max.)
Other functionContinuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A)
DisplayLCD, max. 4199 dgt., Display refresh rate: 2.5 times/s
Power supplyCoin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 25 hours
Core jaw dia.φ 35 mm (1.38 in)
Dimensions, mass57 mm (2.24 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 170 g (6.0 oz)
Supplied accessoriesInstruction Manual ×1, TEST LEAD L9208 ×1, CARRYING CASE 9398×1
Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3286-20 (1000A, 12kW)

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3286-20 

Mã sản phẩm: HIOKI 3286-20
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
14,350,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
Measurement lineSingle-phase, Three-phase (should be balanced and no distortion)
Measurement itemsVoltage, Current, Voltage/current peak, Active/ reactive/ apparent power, Power factor, Phase angle, Reactivity, Frequency, Voltage/current harmonic levels
Voltage ranges
30 - 1kHz
150.0 V to 600 V, 3 ranges
Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (at 45 - 66 Hz, True RMS)
Current ranges
45 - 1kHz
20.00 A to 1000 A, 3 ranges
Basic accuracy: ±1.3 % rdg. ±3 dgt. (at 45 - 66 Hz, True RMS)
Power ranges
80 - 600 V
1 - 1000 A
[Single phase] 3.000 kW to 600.0 kW
Basic accuracy: ±2.3 % rdg. ±5 dgt. (at 50/60 Hz, Power factor = 1)
[Balanced three phase] 6.000 kW to 1200 kW
Basic accuracy: ±3.0 % rdg. ±10 dgt. (at 50/60 Hz, Power factor = 1)
Harmonic levelsVoltage/current harmonic levels up to 20th, Content factor, Total harmonic distortion ratio
Other function[Phase angle] Forward 90.0° to 0 to delay 90.0°
[Power factor] Forward 0 to 1.000 to delay 0
[Frequency] 30.0 Hz to 1000 Hz
Waveform peak, Phase detection, Max. / Min. value record, Data hold, Auto-power off, RS-232C output (Options are discontinued, so cannot use RS-232C)
DisplayLCD, Max. 6000 digits, Display refresh rate: 1 time/s (Normal) 1 time/3sec (Slow), 1 time/2sec (Harmonic level)
Power supplyStacked alkaline battery (6LR61, 6LF22) ×1, Continuous use: 25 hours
Core jaw dia.φ 55 mm (2.17 in) or 80 mm (3.15 in) × 20 mm (0.79 in) busbar
Dimensions, mass100 mm (3.94 in) W × 287 mm (11.3 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 650 g (22.9 oz)
Supplied accessoriesCARRYING CASE 9245 ×1, VOLTAGE CORD L9635-01 ×1, Hand strap ×1, Dry cell battery (6LF22) ×1, Instruction Manual ×1
Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM AC/DC HIOKI 3285

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM AC/DC HIOKI 3285 

Mã sản phẩm: HIOKI 3285
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
11,400,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

 + DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
+ ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
+ DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
+ ACV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt
+ Điện trở : 1000 Ω/ 10.00 kΩ / ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
+ Tần số : 1 ~ 1000Hz / ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
+ Chức năng khác : AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero
+ Hiện thị : Display refresh rate: 4 times/s (at FAST), 1 time/3s (at SLOW), 4 times/s (bar graph)
Nguồn : 6F22 x 1, Sử dụng được nguồn AC adapter 9445-02
Đường kính kìm : φ55 mm
Kích thước : 62 x 260 x 39 mm
Khối lượng : 540g
Phụ kiện : Quen đo L9207-10 ×1, Hộp đựng 9345 ×1, Hand strap ×1, 6F22  ×1, HDSD ×1
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật
 

DC current
200.0/ 2000 A, Basic accuracy: ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
AC current
200.0/ 2000 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS),
Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
DC voltage
30.00 V to 600 V, 3 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
AC voltage
30.00 V to 600 V, 3 ranges (10 to 1 kHz, True RMS),
Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
Crest factor
2.5 or less (1.42 at 2000 A, 1.7 at 600 V)
Monitor, Analog output
DC, or AC 1 V/ f.s., Level output, Waveform output: DC to 15 kHz bandwidth (±3dB)
Resistance, Continuity check
N/A
Frequency
1.00 Hz to 1000 Hz, Basic accuracy: ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
Other functions
AC+DC mode, Maximum/ Minimum/ Average value record function, Data hold, Peak hold, Auto power off, Auto zero
Display
Display refresh rate: 4 times/s (FAST), 1 time/3s (SLOW), 4 times/s (bar graph)
Power supply
6F22 (Stacked manganese battery) ×1, Continuous use: 25 hours, or AC adapter 9445-02/-03
Core jaw dia.
φ 55 mm (2.17 in)
Dimensions and mass
62 mm (2.44 in) W × 260 mm (10.24 in) H × 39 mm (1.54 in) D,
540 g (19.0 oz)
Accessories
Test Lead L9207-10 ×1, Carrying Case 9345 ×1, Hand strap ×1, 6F22 (Stacked manganese battery) ×1, Instruction manual ×1

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM ĐO DÒNG DÒ HIOKI 3284 (200A)

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM ĐO DÒNG DÒ HIOKI 3284 (200A)

Mã sản phẩm: HIOKI 3284
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
11,500,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ACA : 20/200A. 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt. at 50 or 60Hz
DCA : 20/200A, 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt.
ACV : 30 ~ 600VAC, 3 Ranges, ±1.0 % rdg.
DCV : 30 ~ 600 VDC, 3 Ranges, ±1.0 % rdg
Hz : 10 ~ 1000Hz, 2 Ranges, ±0.3 % rdg. ±1 dgt
Tần số làm việc : DC, 10 ~ 2kHz
Hiện thị : LCD

Thời gian lấy mẫu : 2 or 4 times/Sec
Điện áp lớn nhất : 600 VAC rms
Nguồn : 6F22 x 1, AC Adapter
Đường kính kìm : 33 mm
Kích thước : 62x230x39mm
Khối lượng : 460g
Phụ kiện : 9207-10 que đo, 9399 hộp đựng, Hand strap (1)
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM ĐO DÒNG DÒ HIOKI 3283

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM ĐO DÒNG DÒ HIOKI 3283 

Mã sản phẩm: HIOKI 3283
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
11,150,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Dải đo dòng AC:10.00m/ 100.0m/ 1.000/ 10.00/ 200.0 A, 5 thang đo, (40Hz to 2kHz, True RMS),
Độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.
Dải đo tần số: 30.0 Hz to 1000 Hz, 2 thang đo,Độ chính xác cơ bản: ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
Hệ số trượt: < 2.5 ( hệ số trượt là 1.5 tại thang  200 A)
Chức năng lọc tần số: Ngưỡng tần số: 180 Hz (-3dB) khi bộ lọc ON
Tín hiệu ra: REC output: DC 1 V/f.s. (2 V/f.s. tại thang 200 A),thời gian đáp ứng: <  200 ms.
 MON output: AC 1 V/f.s. (2 V/f.s. tại thang 200 A), băng thông 5 Hz to 15 kHz (-3 dB)
Chức năng khác: Ghi giá trị Max./ Min./ Average, Data hold, tắt nguồn tự động
Hiển thị: LCD, max. 2000 dgt., tốc độ làm tươi màn hiển thị: nhanh 4 lần/s, chậm 1 lần/3 sec., và hiển thị Bar graph 4 lần/s
Nguồn hoạt động: 6F22 (Stacked manganese battery) ×1, sử dụng liên tục: 40 giờ, hoặc  AC adapter 9445-02
Đường kính lõi kiềm: φ 40 mm (1.57 in)
Kích thước, trọng lượng: 62 mm (2.44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 400 g (14.1 oz)
Phụ kiện theo máy: Hộp đựng 9399 ×1, Dây đeo tay ×1, Stacked manganese battery (6F22) ×1, hướng dẫn sử dụng ×1
Hãng sản xuất: Hioki Nhât
 
Easily monitor leak current fluctuations
  • Can measure a leak current certainly by high-sensitivity of 10 μA resolution (at 10.00 mA range)
  • Indication of 50/60 Hz leak current components by the filtering function
  • Can be used for monitoring the leak current condition in combination with a MEMORY HiCORDER(monitor output)
Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year, or opening and closing of the clamp sensor 10,000 times)
AC Current10.00m/ 100.0m/ 1.000/ 10.00/ 200.0 A, 5 ranges, (40Hz to 2kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.
AC VoltageNone
Frequency measurement30.0 Hz to 1000 Hz, 2 ranges, Basic accuracy: ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
Crest factor2.5 and under (1.5 at 200 A range)
Filter functionCut off frequency at filter ON: 180 Hz (-3dB)
Signal OutputREC output for current: DC 1 V/f.s. (2 V/f.s. at only 200 A range), response time: less than 200 ms.
MON output for current: AC 1 V/f.s. (2 V/f.s. at only 200 A range), 5 Hz to 15 kHz frequency band width (-3 dB)
Other functionMax./ Min./ Average value record, Data hold, Auto-power OFF
DisplayLCD, max. 2000 dgt., Display refresh rate: 4 times/s at fast, 1 time/3 sec. at slow, and Bar graph display 4 times/s
Power supply6F22 (Stacked manganese battery) ×1, Continuous use: 40 hours, or AC adapter 9445-02
Core jaw dia.φ 40 mm (1.57 in)
Dimensions, mass62 mm (2.44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 400 g (14.1 oz)
Supplied accessoriesCARRYING CASE 9399 ×1, Hand strap ×1, Stacked manganese battery (6F22) ×1, Instruction Manual ×1
Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM HIOKI 3282 (1000A)

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM HIOKI 3282 (1000A) 

Mã sản phẩm: HIOKI 3282
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
2,810,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Ampe kìm  AC Hioki 3282 có các thông số kỹ thuật sau:
ACA :30 ~ 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS),±1.0 % rdg. ±5 dgt.    
ACV :300/600 V, (40 Hz to 1 kHz, True RMS), ±1.0 % rdg
Hệ số đỉnh : 2.5 và dưới  (1.7 at 1000 A, 1.7 at 600 V)    
Tần số : 30Hz ~ 1000 Hz, ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
Điện trở, kiểm tra liên tục :1000 Ω/ 10.00 kΩ,: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.,
Liên tục : Cồi kêu ở dưới 30Ω
Đo dòng đỉnh, điện áp đỉnh, Min, max, Ave, Khóa, tự động tắt.
Hiện thị :  LCD, Max. 3000 dgt.
Nguồn :  (6F22) ×1
Đường kính kìm : φ46 mm
Kích thước : 62 mmW × 230 mmH × 39 mmD,
Khối lượng :400 g   
Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM HIOKI 3281

Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM HIOKI 3281 

Mã sản phẩm: HLTL1-12
Tiêu chuẩn: IP54
Xuất xứ: Haled
Tình trạng: mới 100%
Bảo hành: 24 tháng
4,260,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:


Ampe kìm AC Hioki 3281 có các thông số kỹ thuật sau:
ACA :30 ~ 600 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS),±1.0 % rdg. ±5 dgt.   
ACV :300/600 V, (40 Hz to 1 kHz, True RMS), ±1.0 % rdg
Hệ số đỉnh : 2.5 và dưới  (1.7 at 600 A, 1.7 at 600 V)   
Tần số : 30Hz ~ 1000 Hz, ±0.3 % rdg. ±1 dgt.
Điện trở, kiểm tra liên tục :1000 Ω/ 10.00 kΩ,: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.,
Liên tục : Cồi kêu ở dưới 30Ω
Đo dòng đỉnh, điện áp đỉnh, Min, max, Ave, Khóa, tự động tắt.
Hiện thị :  LCD, Max. 3000 dgt.
Nguồn :  (6F22) ×1
Đường kính kìm : φ33 mm (1.30 in)
Kích thước : 62 mmW × 218 mmH × 39 mmD,
Khối lượng :350 g  
Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM HIOKI 3280-20F

Hinh ảnh sản phẩm
 AMPE KÌM HIOKI 3280-20F

Mã sản phẩm: HIOKI 3280-20F
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
2,453,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Hãng  sản xuất: Hioki /  Nhật Bản
Model : 3280-20F
Xuất xứ :  Nhật Bản

AC A: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .)
AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7).40 Hz to 1 kHz
DCV :  420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3)
Đường kính kìm đo φ33 mm (1.30 "), độ dày kìm: 9,5 mm (0,37")
Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).
Đo thông mạch: 420,0 Ω (± 2,0% RDG. ± 4 dgt.)
Chức năng khác: Data hold chức năng tiết kiệm điện
Nguồn cung cấp: CR2032 x 1
Kích thước và khối lượng 57W × 175H × 16D mm (2.24 "W x 6.89" H × 0,63 "D), 100 g (3.5 oz.)
Bao gồm: Case 9398, TEST LEAD L9208, pin CR2032, Sách hướng dẫn

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

AMPE KÌM HIOKI 3280-10F (1000A)


Hinh ảnh sản phẩm
AMPE KÌM HIOKI 3280-10F (1000A) 

Mã sản phẩm: HIOKI 3280-10F (NEW)
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
1,145,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
Thông số kỹ thuật 

Dải đo dòng điện AC: 42.00 đến 1000 A, 3 thang đo (50 đến 60 Hz, kiểu trung bình),
Dải đo điện áp DC: 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo, Dải đo điện áp AC: 4.000 V to 600 V, 4 thang đo (50 to 500 Hz, kiểu trung bình)
Đo điện trở: 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo,
Chức năng khác: Thông mạch: Phát âm thanh khi < (50 Ω ±40 Ω), Giữ giá trị đo, Tự động tắt nguồn, thiết kế chống va chạm trong quá trình sử dụng Màn hình: LCD,
Đường kính đầu kìm: φ 33 mm (1.30 in) Kích thước, khối lượng: 57 mm (2.24 in) W × 175 mm (6.89 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100 g (3.5 oz) Phụ kiện kèm theo: Đầu đo L9208 ×1, Bao đựng 9398 ×1, Sách hướng dẫn ×1

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4282

Hinh ảnh sản phẩm
ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4282 

Mã sản phẩm: HIOKI DT4282
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
11,330,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg. ±2 dgt.
ACV (True RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg. ±25 dgt
DCV + ACV (True RMS) : 6.0000 V đe 1000.0 V /±0.3 % rdg. ±30 dgt
Điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
Conductance: 600.00 nS /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
DCA: 600.00 μA đến 10.000A / ±0.05 % rdg. ±5 dgt.
 ACA (true RMS): 600.00 μA đến 10.000A / ±0.6 % rdg. ±5 dgt
Tụ điện : 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
Kiểm tra liên tục, diode

Tần số ACV, DC+ACV, ACA: 0.5 Hz to 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt.
Nhiệt độ kiểu  K: -40.0 °C to 800.0 °C (optional probe DT4910)
Chức năng khác : Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion
Hiển thị : 5-digits LCD, max. 60000 digits
KT và trọng lượng 93 mm W × 197 mm H× 53 mm D, 650 g
Cung cấp kèm theo: Dây đo L9207-10 ×1,hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline
Hãng sản xuất: Hioki Nhật

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4281

Hinh ảnh sản phẩm
ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4281 

Mã sản phẩm: HIOKI DT4281
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
9,495,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.
ACV(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt
DC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgt
Điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
DCA: 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.05 % rdg. ±5 dgt.
ACA (True RMS): 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.6 % rdg. ±5 dgt
C (capacitance): 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
KT liên tục, diode      
Tần số AC V, DC+AC V, AC A: 0.5 Hz đến 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt.
Nhiệt độ K: -40.0 °C to 800.0 °C (optional DT4910)
Chức năng khác :Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion
Hiển thị: 5-digits LCD, max. 60000 digits
Nguồn : 4 pin LR6 (AA) alkaline 
Hoạt động liên tục: 100 hours
KT và trong lượng 93 mm W × 197 mm H× 53 mm D, 650 g
Cung cấp kèm theo: dấy đo L9207-10 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline Hãng sản xuất: Hioki Nhật

Speedy Performance of Professional Testing - Two Models Provide High Accuracy and Fast Response
  • 60,000 count, 5-digit display, high-resolution measurements
  • ±0.025% DC V basic accuracy, wide 20 Hz to 100 kHz AC V frequency characteristics
  • Low-pass filter cuts high harmonics (when measuring inverter fundamental waveforms)
  • Includes multiple measurement functions such as DC+ACV, temperature, capacitance, and frequency
  • Includes terminal shutter mechanism for accident prevention (prevents erroneous test lead insertion)
  • Measures large currents with optional clamp probe (only for DT4281, which has no 10 A terminal for accident prevention)
  • USB communications function supports PC measurements (optional)
  • Broad -15 (5°F) to 55°C (131°F) operating temperature range
Regarding DMM Accuracy
Due to the many ranges and functions available in a DMM, only the basic accuracy is indicated for reference. Please refer to the individual catalogs for detailed accuracy information.
Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year)
DC Voltage60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Basic accuracy: ±0.025 % rdg. ±2 dgt.
AC Voltage
45 to 65 Hz
60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Frequency characteristics: 20 Hz - 100 kHz
Basic accuracy: ±0.2 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest factor 3)
DC + AC Voltage
45 to 65 Hz
6.0000 V to 1000.0 V, 4 ranges, Frequency characteristics: 20 Hz - 100 kHz
Basic accuracy: ±0.3 % rdg. ±30 dgt. (True RMS, crest factor 3)
Resistance60.000 Ω to 600.0 MΩ, 8 ranges, (Conductance: 600.00 nS, DT4282 only)
Basic accuracy: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.
DC Current600.00 μA to 600.00 mA, 4 ranges, Basic accuracy: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.
AC Current
45 to 65 Hz
600.00 μA to 600.00 mA, 4 ranges, Basic accuracy: ±0.6 % rdg. ±5 dgt. (True RMS, crest factor 3)
Frequency characteristics: 20 Hz - 20 kHz (at 600 μA to 600 mA range)
AC Current
(use with the Clamp on probe)
45 to 1k Hz
10.00 A to 1000 A, 7 ranges
Add the Clamp on probe accuracy to Basic accuracy: ±0.6 % rdg. ±2 dgt.
(True RMS, crest factor 3)
PeakDC V measurement: Signal width 4 msec or more (single), 1 msec or more (repeated) AC V, DC/AC A measurement:
Signal width 1 msec or more (single), 250 μsec or more (repeated)
C (capacitance)1.000 nF to 100.0 mF, 9 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.
Continuity CheckContinuity threshold: 20/50/100/500 Ω, Response time: 10 ms or more
Diode testOpen terminal voltage: 4.5 V or less, Testing current 1.2 mA or less, Threshold of forward voltage: 0.15 V to 3 V, seven stages
FrequencyAC V, DC+AC V, AC A measurement, at pulse width 1 μs or more (50 % duty ratio)
99.999 Hz (0.5 Hz or more) to 500.00 kHz, 5 ranges, ±0.02 % rdg. ±3 dgt.
dB conversionStandard impedance setting (dBm), 4 Ω to 1200 Ω, 20 stages
Display dB conversion value of AC voltage (dBV)
TemperatureK: -40.0 °C to 800.0 °C (-40.0 °F to 1472.0 °F) (use with optional probe DT4910)
Add accuracy of the Thermocouple probe to main unit accuracy: ±0.5 % rdg. ±3 °C
Other functionsFilter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion
DisplayMain and Sub displays: 5-digits LCD, max. 60000 digits
Display refresh rates5 times/s (Capacitance measurement: 0.05 to 2 times/s, depending on measured value, Temperature: 1 time/s )
Power supplyLR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 100 hours
Dimensions and mass93 mm (3.66 in)W × 197 mm (7.76 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 650 g (22.9 oz) (with test leads holder and batteries)
AccessoriesTEST LEAD L9207-10 ×1, Instruction Manual ×1, LR6 Alkaline Battery ×4
Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4256

Hinh ảnh sản phẩm
ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4256 

Mã sản phẩm: HIOKI DT4256
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki_Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
5,030,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Hãng sản xuất: Hioki - Nhật Bản
Model : DT4256
Xuất xứ :  Nhật Bản

DCV: 600,0 mV đến 1000 V / ± 0,3% rdg. ± 3 dgt.
ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 V, 4 dãy / ± 0,9% rdg. ± 3 dgt.
Resistance: 600,0 Ω đến 60.00 MΩ / ± 0,7% rdg.     ± 3 dgt.
ACA (True RMS) :: 60.00 mA đến 10.00 A / ± 0,9% rdg. ± 3 dgt
ACA (sử dụng với kìm kẹp dòng) 40 đến 1k Hz: 10.00 A đến 1000 A
Phát hiện điện áp: Hi: AC 40 V đến 600 V, Lo: AC 80 V đến 600 V
C (điện dung): 1.000 μF đến 10.00 MF ± 1,9% RDG. ± 5 DGT.
Kiểm tra thông mạch, kiểm tra Diode
Tần số AC V, DC + AC V, AC A: 99,99 Hz đến 99,99 kHz / ± 0,1% RDG. ± 1 DGT.
Các chức năng khác: lọc nhiễu, hold, hiển thị giá trịTrung bình, Max Min, m, tiết kiệm điện, giao tiếp USB (tùy chọn)
Màn hình: LCD 4 chữ số, tối đa 60000 chữ số
Nguồn cung cấp: LR03 pin alkaline × 4,
84 mm (3,31 in) W × 174 mm (6.85 in) H × 52 mm (2,05 in) D, 390 g (13,8 oz) (bao gồm pin và bao da)
Phụ kiện:Que đo L9207-10 × 1, Holster × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1, LR03 pin alkaline × 4


Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4255

Hinh ảnh sản phẩm
ĐỒNG HỒ VẶN NĂNG HIOKI DT4255 

Mã sản phẩm: HIOKI DT4255
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
4,500,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Hãng sản xuất: Hioki - Nhật bản
Model : DT4255

DCV: 600.0 mV đến 1000 V/  ±0.3 % rdg. ±3 dgt.
ACV(true RMS):  6.000 V đến 1000 V, 4 dải/  ±0.9 % rdg. ±3 dgt.
Điện trở:  600.0 Ω to 60.00 MΩ/ ±0.7 % rdg. ±3 dgt.
ACA(True RMS):: 10.00 A to 1000 A/ ±0.9 % rdg. ±3 dgt
C (Tụ điện): 1.000 μF đến 10.00 mF   ±1.9 % rdg. ±5 dgt.
Thông mạch, Diode
Tần số: AC V, DC+AC V, AC A:  99.99 Hz to 99.99 kHz/ ±0.1 % rdg. ±1 dgt.
Chức năng khác : bộ lọc, Giữ giá trị , Max/Min/Average value display, Relative display, Auto-power save, USB communication (option)
Hiển thị: 4-digits LCD, max. 60000 digits
Nguồn cấp: 4 pin LR03
Kích thước: 84 mm (3.31 in)W × 174 mm (6.85 in)H× 52 mm (2.05 in)D, 390 g (13.8 oz) bao gồm pin
Phụ kiện : Dây đo L9207-10 ×1, Vỏ cao su ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR03 

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG HIOKI DT4254

Hinh ảnh sản phẩm
ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG HIOKI DT4254 

Mã sản phẩm: HIOKI DT4254
Tiêu chuẩn:
Xuất xứ: Hioki-Japan
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
4,500,000 VND Mua Hàng
  • Thông số kỹ thuật
  • Bài Viết
  • Hình Ảnh
  • Video
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Hãng sản xuất : Hioki /Nhật Bản
Model : DT4254

Xuất xứ :  Nhật Bản
Dải Đo:
DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt.
AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt.
Phát hiện điện áp (50/60 Hz): Hi: AC40 V đến 600 V, Lo: AC80 V đến 600 V
Tần số: 99,99 Hz đến 99,99 kHz; ± 0.1% rdg. ± 1 dgt.
Hiển thị: LCD 4 chữ số, hiển thị tối đa 6000 chữ số
Nguồn điện: pin LR03 × 4
Kích thước và khối lượng: 84 mm (3,31 in) W × 174 mm (6.85 in) H × 52 mm (2,05 in) D, 390 g (13,8 oz) (bao gồm pin và bao da)
Phụ kiện:  Que đo L9207-10 × 1, Holster × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1, pin LR03 alkaline × 4

Chua co noi dung gi Ve thong so ky thuat

Chua co noi dung gi Ve bai viet

Chua co noi dung gi Ve hinh anh

Chua co noi dung gi Video
Chi Tiết Chi Tiết

Địa chỉ: Khu Đô Thị Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội
Hotline: 0918 768 203 - Email: sales.vattuthietbi@gmail.com
Copyright © 2014. VẬT TƯ THIẾT BỊ - All Rights Reserved
Proudly powered by Share123.com.vn